越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chung thủy” (1)
chung thủy

英语
形single-minded
Anh ấy rất chung thủy với vợ.
He is faithful to his wife.
相关词“chung thủy” (0)
未找到相关词。
短语“chung thủy” (3)
Anh ấy rất chung thủy với vợ.
He is faithful to his wife.
Sống thân thiện, hòa đồng, có trách nhiệm, chung thủy, trung thực, chân thành.
Friendly, sociable, responsible, faithful, honest, sincere.
Sống thân thiện, hòa đồng, có trách nhiệm, chung thủy, trung thực, chân thành.
Friendly, sociable, responsible, faithful, honest, sincere.
